nội gián phân
Danh từ (sinh học, giải phẫu học): - Nội gián phân là quá trình phân chia nhân tế bào mà không có sự phân chia tế bào chất, dẫn đến sự gia tăng số lượng nhiễm sắc thể trong một tế bào đơn lẻ. Quá trình này thường xảy ra ở một số tế bào đặc biệt, chẳng hạn như tế bào gan hoặc tế bào nội mô, và khác với quá trình nguyên phân thông thường ở chỗ không hình thành thoi phân bào.
- Danh từ:
- Nội gián phân là một cơ chế quan trọng trong sự phát triển của một số loại tế bào. (Nội gián phân đóng vai trò chính trong việc làm tăng số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào.)
- Các nhà khoa học đã quan sát thấy hiện tượng nội gián phân ở tế bào gan chuột. (Quá trình này được ghi nhận khi tế bào gan chuột nhân đôi bộ nhiễm sắc thể mà không phân chia tế bào chất.)
"nội gián phân đa bội": quá trình nội gián phân dẫn đến tế bào có bộ nhiễm sắc thể đa bội (nhiều hơn hai bộ).
- Hiện tượng nội gián phân đa bội thường gặp ở thực vật và một số loài động vật. (Quá trình này tạo ra tế bào có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể, giúp tăng kích thước tế bào.)
"chu trình nội gián phân": vòng đời của một tế bào trải qua nhiều lần nội gián phân liên tiếp.
- Chu trình nội gián phân ở tế bào nội mô mạch máu giúp tăng cường khả năng trao đổi chất. (Các tế bào này nhân đôi nhiễm sắc thể nhiều lần mà không phân chia, hỗ trợ chức năng sinh lý.)
Nguyên phân (danh từ): quá trình phân chia tế bào thông thường, tạo ra hai tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giống nhau.
- Nguyên phân khác với nội gián phân ở chỗ có sự phân chia tế bào chất. (Nguyên phân tạo ra hai tế bào, còn nội gián phân chỉ nhân đôi nhiễm sắc thể trong một tế bào.)
Gián phân (danh từ): một thuật ngữ chung cho các quá trình phân chia nhân tế bào, bao gồm cả nguyên phân và nội gián phân.
- Gián phân là khái niệm rộng hơn, trong đó nội gián phân là một dạng đặc biệt. (Nội gián phân là một trường hợp con của gián phân.)
- Endomitose (từ mượn tiếng Pháp): tương đương với nội gián phân trong sinh học.
- Endomitose là thuật ngữ quốc tế để chỉ nội gián phân. (Cả hai đều mô tả cùng một quá trình.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.